gas pressure
Định nghĩa
Danh từ: Áp suất khí – là lực tác động lên một đơn vị diện tích do các phân tử khí va chạm vào thành bình chứa hoặc bề mặt tiếp xúc. Áp suất này phụ thuộc vào nhiệt độ, thể tích và số lượng phân tử khí.
Ví dụ sử dụng
- (Áp suất khí bên trong lốp xe phải được kiểm tra thường xuyên.)
- (Áp suất khí cao có thể khiến bình chứa phát nổ.)
- (Áp suất khí giảm khi nhiệt độ hạ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to build up gas pressure": tích tụ áp suất khí.
- The sealed tank built up gas pressure over time. (Bình kín đã tích tụ áp suất khí theo thời gian.)
- "to release gas pressure": giải phóng áp suất khí.
- The valve releases gas pressure to prevent damage. (Van giải phóng áp suất khí để ngăn ngừa hư hỏng.)
- "gas pressure gauge": đồng hồ đo áp suất khí.
- The gas pressure gauge shows a reading of 30 psi. (Đồng hồ đo áp suất khí hiển thị chỉ số 30 psi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas (n): khí, chất khí.
- Natural gas is used for heating. (Khí tự nhiên được dùng để sưởi ấm.)
- Pressure (n): áp suất, áp lực.
- The pressure in the system needs to be controlled. (Áp suất trong hệ thống cần được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Áp lực khí: cách diễn đạt phổ biến trong kỹ thuật.
- Sức ép của khí: dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc đời sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up (v): tích tụ.
- Gas pressure builds up inside the cylinder. (Áp suất khí tích tụ bên trong xi lanh.)
- Let off (v): xả ra.
- You need to let off the gas pressure before opening the tank. (Bạn cần xả áp suất khí trước khi mở bình.)
Thành ngữ liên quan
- Under pressure: chịu áp lực (nghĩa bóng).
- The team is under pressure to finish the project. (Nhóm đang chịu áp lực để hoàn thành dự án.)
- Pressure cooker: nồi áp suất (dùng trong nấu ăn, cũng là ẩn dụ chỉ tình huống căng thẳng).
- Working in that office is like being in a pressure cooker. (Làm việc ở văn phòng đó giống như ở trong nồi áp suất.)